translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hãng tin" (1件)
hãng tin
日本語 通信社, ニュースエージェンシー
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hãng tin" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hãng tin" (3件)
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
見通しの改善は、今後の格付け引き上げ決定にとって好ましいシグナルと見なされている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)