menu_book
見出し語検索結果 "hãng tin" (1件)
hãng tin
日本語
名通信社, ニュースエージェンシー
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
swap_horiz
類語検索結果 "hãng tin" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hãng tin" (2件)
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)